chài khách

chài khách

Trong khu phố cũ, hiện tượng "chài khách" từng rất phổ biến.

Định nghĩa
  1. Động từ (từ cổ, ít dùng):
    • Hành động của gái mại dâm đứngcửa sổ hoặc cửa ra vào để mời chào, lôi kéo khách làng chơi: "chài khách" mô tả hành vi tiếp thị, thu hút khách của những người hành nghề mại dâm tại các nhà chứa hoặc khu phố đèn đỏ thời xưa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trong khu phố ấy, tối nào cũng thấy vài người đàn bà ra chài khách. (Ở khu vực đó, mỗi tối đều vài phụ nữ ra mời gọi khách làng chơi.)
    • Hành vi chài khách bị cấm tuyệt đối dưới chế độ mới. (Việc ra mời gọi khách mua dâm bị nghiêm cấm hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chài khách" thường được dùng trong văn chương, báo chí hoặc lời kể mang tính chất phê phán, miêu tả xã hội . Từ này mang sắc thái khinh miệt, coi thường.
Biến thể từ gần giống
  • Câu khách (động từ): thu hút, lôi kéo khách hàng (dùng rộng rãi hơn, có thể trong kinh doanh, không nhất thiết mang nghĩa xấu).
    • Cửa hàng dùng nhiều chiêu thức để câu khách.
  • Mại dâm (danh từ): hành vi bán thân xác để lấy tiền.
  • Gái giang hồ (danh từ, từ ): chỉ phụ nữ sống bằng nghề mại dâm hoặc cuộc sống phiêu bạt.
Từ đồng nghĩa
  • Vẫy khách: hành động, cử chỉ ra hiệu mời gọi khách.
  • Mời chào (trong ngữ cảnh này): hành động thu hút, rủ rê.
Lưu ý
  • "chài khách" một từ cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường. chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh hoặc lời kể về xã hội Việt Nam thời kỳ trước.